thiếu điều

thiếu điều

Cô ấy mệt đến mức thiếu điều muốn gục đầu xuống bàn làm việc ngay lập tức.

Định nghĩa
  1. Thán từ / Cụm từ:
    • Biểu thị điều kiện gần như xảy ra, chỉ thiếu một chút nữa: "thiếu điều" dùng để diễn tả một tình huống suýt xảy ra, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc suýt soát.
    • Trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự mỉa mai hoặc châm biếm: "thiếu điều" cũng có thể dùng để nói về một hành động hoặc sự việc người nói cho thái quá, suýt đạt đến mức độ nào đó.
dụ sử dụng
  • Biểu thị điều kiện gần như xảy ra:

    • Thiếu điều đánh tôi. (Gần như đã đánh tôi, chỉ thiếu một chút nữa thôi.)
    • Chỉ thiếu điều lạy mà thôi. (Suýt nữa tôi phải lạy , chỉ thiếu một chút nữa.)
  • Thể hiện sự mỉa mai hoặc châm biếm:

    • Thiếu điều bảo tôi thần thánh ấy. ( suýt nói tôi thần thánh một cách quá đáng.)
    • ấy thiếu điều hát suốt ngày. ( ấy suýt hát liên tục, gần như thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiếu điều... mà thôi": Cấu trúc nhấn mạnh sự suýt xảy ra, thường dùng trong văn nói thân mật.

    • Thiếu điều khóc òa lên mà thôi. ( suýt khóc òa lên, chỉ thiếu một chút nữa.)
  • "chỉ thiếu điều": Biến thể nhấn mạnh hơn, thường đặtđầu câu.

    • Chỉ thiếu điều tôi phải chạy trốn. (Gần như tôi phải chạy trốn, chỉ thiếu một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Suýt (phó từ): gần như, hầu như.

    • Suýt nữa tôi ngã. (Gần như tôi bị ngã.)
  • Chút nữa (cụm từ): chỉ một khoảng thời gian hoặc mức độ nhỏ.

    • Chút nữa là tôi đến muộn. (Gần như tôi đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suýt: gần như, thiếu một chút.
  • Hầu như: gần như, suýt soát.
  • Chỉ thiếu: gần như, chỉ còn thiếu một điều kiện nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Thiếu điều... thì: Cấu trúc giả định, diễn tả điều gần xảy ra.

    • Thiếu điều mưa thì chúng tôi đã đi chơi. (Gần như nếu mưa thì chúng tôi đã đi chơi, nhưng thực tế không xảy ra.)
  • Chỉ thiếu điều: Nhấn mạnh sự suýt xảy ra.

    • Chỉ thiếu điều tôi khóc. (Gần như tôi đã khóc, chỉ thiếu một chút.)